Nghĩa của từ "get a replacement" trong tiếng Việt

"get a replacement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

get a replacement

US /ɡɛt ə rɪˈpleɪsmənt/
UK /ɡɛt ə rɪˈpleɪsmənt/
"get a replacement" picture

Cụm từ

nhận đồ thay thế, tìm người thay thế

to obtain a person or thing that takes the place of another

Ví dụ:
My phone is broken, so I need to get a replacement.
Điện thoại của tôi bị hỏng, vì vậy tôi cần đổi cái mới.
The company had to get a replacement for the manager who resigned.
Công ty đã phải tìm người thay thế cho vị quản lý vừa nghỉ việc.